common wasp

Học thuật
Thân thiện
common wasp

A common wasp lands on a slice of watermelon at a picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Ong vò vẽ thông thường: Một loài côn trùng thuộc họ Vespidae, màu sắc đen vàng đặc trưng, thường làm tổnhững nơi như mái nhà, bụi cây hoặc dưới lòng đất. Loài này phổ biếnnhiều khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common wasp is often seen in gardens during late summer. (Ong vò vẽ thông thường thường được nhìn thấy trong các khu vườn vào cuối mùa .)
    • A common wasp built its nest under our roof eaves. (Một con ong vò vẽ thông thường đã làm tổ dưới mái hiên nhà chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này được dùng để phân biệt với các loài ong vò vẽ khác trong cùng chi hoặc họ.
    • The common wasp (Vespula vulgaris) is often confused with the German wasp. (Ong vò vẽ thông thường (Vespula vulgaris) thường bị nhầm lẫn với ong vò vẽ Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Wasp (n): ong vò vẽ (tên gọi chung cho các loài trong họ Vespidae).
  • Yellowjacket (n): một tên gọi khác phổ biếnBắc Mỹ cho các loài ong vò vẽ trong chi , thường bao gồm cả common wasp.
Từ đồng nghĩa
  • Vespula vulgaris: Tên khoa học của loài.
  • Yellowjacket (trong một số ngữ cảnh): ong vò vẽ (chỉ chung, có thể không hoàn toàn chính xác về mặt phân loại).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "common wasp". Các thành ngữ thường sử dụng từ "wasp" (ong vò vẽ) nói chung, dụ:
    • To stir up a hornet's/wasp's nest: Chọc vào tổ ong vò vẽ (nghĩa bóng: gây rắc rối lớn).
common wasp

A common wasp lands on a slice of watermelon at a picnic.

Noun
  1. (động vật học) ong vò vẽ thông thường.