common wasp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Ong vò vẽ thông thường: Một loài côn trùng thuộc họ Vespidae, có màu sắc đen và vàng đặc trưng, thường làm tổ ở những nơi như mái nhà, bụi cây hoặc dưới lòng đất. Loài này phổ biến ở nhiều khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common wasp is often seen in gardens during late summer. (Ong vò vẽ thông thường thường được nhìn thấy trong các khu vườn vào cuối mùa hè.)
- A common wasp built its nest under our roof eaves. (Một con ong vò vẽ thông thường đã làm tổ dưới mái hiên nhà chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này được dùng để phân biệt với các loài ong vò vẽ khác trong cùng chi hoặc họ.
- The common wasp (Vespula vulgaris) is often confused with the German wasp. (Ong vò vẽ thông thường (Vespula vulgaris) thường bị nhầm lẫn với ong vò vẽ Đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Wasp (n): ong vò vẽ (tên gọi chung cho các loài trong họ Vespidae).
- Yellowjacket (n): một tên gọi khác phổ biến ở Bắc Mỹ cho các loài ong vò vẽ trong chi và , thường bao gồm cả common wasp.
Từ đồng nghĩa
- Vespula vulgaris: Tên khoa học của loài.
- Yellowjacket (trong một số ngữ cảnh): ong vò vẽ (chỉ chung, có thể không hoàn toàn chính xác về mặt phân loại).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "common wasp". Các thành ngữ thường sử dụng từ "wasp" (ong vò vẽ) nói chung, ví dụ:
- To stir up a hornet's/wasp's nest: Chọc vào tổ ong vò vẽ (nghĩa bóng: gây rắc rối lớn).
Noun
- (động vật học) ong vò vẽ thông thường.